genus alternanthera

genus alternanthera

A gardener carefully trims a genus Alternanthera in a decorative border.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Alternanthera (tên khoa học: genus Alternanthera) một chi thực vật thuộc họ Dền (Amaranthaceae), bao gồm các loại cây thân thảo thấp, nguồn gốc chủ yếu từ vùng nhiệt đới châu Mỹ châu Úc. Chi này cũng bao gồm chi Telanthera trước đây.

dụ sử dụng
  • (Chi Alternanthera bao gồm nhiều loài được dùng làm cây cảnh trong vườn.)
  • (Chi Alternanthera nổi tiếng với tán nhiều màu sắc, từ xanh lục đến tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus Alternanthera": thuộc về chi Alternanthera.

    • This plant species belongs to genus Alternanthera and is native to Brazil. (Loài thực vật này thuộc chi Alternanthera nguồn gốc từ Brazil.)
  • "genus Alternanthera in taxonomy": chi Alternanthera trong phân loại học.

    • In botanical taxonomy, genus Alternanthera is classified under the family Amaranthaceae. (Trong phân loại thực vật học, chi Alternanthera được xếp vào họ Dền.)
Biến thể từ gần giống
  • Alternanthera (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi này.

    • Alternanthera is a popular choice for ground cover in tropical gardens. (Cây Alternanthera lựa chọn phổ biến để phủ mặt đất trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • Telanthera (danh từ): tên của một chi thực vật nay đã được hợp nhất vào chi Alternanthera.

    • Telanthera is now considered a synonym for genus Alternanthera. (Telanthera hiện được coi đồng nghĩa với chi Alternanthera.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: một nhóm thực vật chung đặc điểm phân loại.
  • Chi Telanthera: tên gọi , không còn được sử dụng chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Do đây một thuật ngữ khoa học (danh từ chỉ chi thực vật), không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Thuật ngữ này không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.